STT Tên sách Ký hiệu
1 An (Yên) Lãng Thượng thư công gia phả A.1605
2 An (Yên) Lãng Thượng thư công gia phả A.1605
3 An Thái Vũ gia thực lục tục biên VHb.284
4 Bát Tràng xã Nguyễn tộc gia phả VHv.1349
5 Bát Tràng xã Nguyễn tộc gia phả VHv.1349
6 Bát Tràng xã Nguyễn tộc gia phả VHv.1349
7 Bế môn gia phả Paris
8 Bình Nam tạp kí Paris
9 Bình Nam tạp kí Paris
10 Bình Vọng Nguyễn thị giáp phái gia phả A.634
11 Bình Vọng Nguyễn tộc ất phái chi phả A.634/1-4
12 Bình Vọng Nguyễn tộc Đinh phái phả A.1003
13 Bùi thị phả biên [Vân Canh Bùi thị phả biên] A.1047
14 Dao Xá thôn Nguyễn tộc thế phả Vhv.1386
15 Dương tộc gia phả A.1108
16 Đa Ngưu Nguyễn đường gia phả A.665
17 Đại Nam quốc triều thế hệ A.38
18 Đàm thị gia kê VHv.1353
19 Đàm thị gia kê VHv.1353
20 Đàm thị gia phả [Đàm tộc lịch đại gia phả] A.1060
21 Đặng gia phả ký A.633/1-3
22 Đặng gia phả ký VHv.2956
23 Đỗ thị thế phả A.712
24 Đỗ thị thế phả A.1318
25 Đông Đồ xã Ngô gia phả ký A.1487
26 Đông Đồ xã Phạm tộc phả hệ A.1488
27 Đông Hoàng gia phả A.954
28 Đức Trạch Nguyễn thị gia phả A.797
29 Đường An Đan Loan Phạm gia thế phả VHv.1353
30 Đường An Đan Loan Phạm gia thế phả A.909
31 Gia phả họ Lương VNv.249
32 Gia phả tạp biên A.3075
33 Giáo Dục xã đỗ tộc phả VHv.2681
34 Hà gia thế phả VHb.58
35 Hà Môn gia phả Paris
36 Hà thị gia phả A.2604
37 Hoa Cầu xã Nguyễn tộc gia phả [Hoa cầu Tiến sĩ ph A.667
38 Hoan Châu Nghi Tiên Nguyễn gia thế phả VHv.1852
39 Hoà Bình Lê tộc thế thứ phả ký A.1162
40 Hoạch Trạch Nhữ tộc phả A.677
41 Hoàng thị gia phả A.639
42 Hoàng thị gia phả A.2430
43 Hoàng Trần miếu hoàng đạo kinh biên VHv.1064/1-3
44 Hoàng Trần miếu hoàng đạo kinh biên [Trần gia ngọc phả] A.2610
45 Hoàng triều bảo điệp A.563
46 Hoè Hiên gia phả VHb.267
47 Hồ gia hợp tộc phả ký A.3076
48 Hồ gia thế phả VHv.1387
49 Hương Khê Luỹ đại gia phả A.2598
50 Hương Khê Nguyễn thị Bính (biệt) chi gia phả A.810
51 Hương Khê Nguyễn thị gia phả A.754/1-3
52 Hương Mạc xã Ngô tộc gia phả A.675
53 Khê Tang hoàng tộc phả A.756
54 Kim giám tục biên VHv.373
55 Kim Quan xã Đỗ giáp chi gia phả A.3127
56 Kim Sơn gia phả A.943
57 Kinh Bắc Như Quỳnh Trương thị quý thích thế phả A.959
58 La Khê Nguyễn thị gia phả A.1039
59 La Phù Phúc Trai Nguyễn tộc phả A.1097
60 Lai Nguyệt Nguyễn thị gia phả VHv.1336
61 Lai Tảo xã Nguyễn phả A.655
62 Lam Sơn sự tích lịch đại đế vương sở kí VHv.1305
63 Lan Khê Nguyễn tộc phả VHv.1339/1-2
64 Lạc Đạo xã lịch triều đăng khoa khảo VHv.2339
65 Lê Duy tộc phả A.3153
66 Lê hoàng ngọc phả A.678
67 Lê Thái Tổ tạp chí A.3128
68 Lê tộc gia miếu tân phả A.637
69 Lê tộc gia miếu tân phả [Lê tộc gia phả] A.638
70 Lê tộc gia phả VHv.499
71 Lê tộc gia phả A.649
72 Lê tộc gia phả (Hà Tây) A.1855
73 Lê tộc phả ký A.2807
74 Lê tông chính phái ký VHv.2616
75 Linh đường Nguyễn tộc gia phả A.1009
76 Linh đường nguyễn tộc gia phả biệt lục A.1010
77 Lí thị gia phả A.1057
78 Lương gia thế phả VHb.57
79 Lưu thị phả ký A.2147
80 Mạc thị gia phả A.1321
81 Mạc thị gia phả A.39
82 Mậu Lương Nguyễn thị gia phả A.753
83 Mậu Lương Nguyễn thị gia phả A.753
84 Mộ Trạch Lê thị phả A.658
85 Mộ Trạch Lê thị phả A.658
86 Mộ Trạch thế phả A.985
87 Mộ Trạch Vũ thị thế trạch đường gia phả A.3136
88 Mộ Trạch Vũ thị thế trạch đường gia phả A.3136
89 Mộ Trạch Vũ tộc bát phái phả A.660
90 Mộ Trạch vũ tộc thế hệ sự tích VHv.1324
91 Nam Định tỉnh … Vũ tộc phả ký VHv.1211
92 Nam Định tỉnh … Vũ tộc phả ký VHv.1211
93 Nam Hà kí văn tập VHv.1759
94 Nam Hà kí văn tập VHv.2663
95 Nam Hà tiệp lục A.586
96 Nghiêm tính gia phả A.3061
97 Ngô gia kị nhật A.3170
98 Ngô gia thế phả VHv.1345
99 Ngô thị gia phả A.774
100 Ngô thị gia phả [Ngô tộc gia phả ký] A.646
Tổng: 267
Trang: 1 | 2 | 3 |